thiêu hóa
Định nghĩa
- Động từ:
- Đốt cháy (đồ lễ, giấy tiền, vàng mã): "thiêu hóa" chỉ hành động đốt các vật phẩm như giấy tiền, vàng mã, đồ cúng trong các nghi lễ tín ngưỡng, tâm linh, thường là để cúng cho người đã khuất hoặc các vị thần linh.
- Lưu ý: Đây là từ cổ (arch.), ít được dùng trong tiếng Việt hiện đại, thay vào đó thường dùng "đốt vàng mã" hoặc "hóa vàng".
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Người ta thường thiêu hóa vàng mã vào ngày giỗ. (Mọi người thường đốt vàng mã vào ngày giỗ.)
- Lễ thiêu hóa được thực hiện trang nghiêm tại đền. (Nghi thức đốt đồ lễ được tiến hành một cách trang trọng tại đền.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thiêu hóa đồ thờ": đốt các vật phẩm thờ cúng (như quần áo giấy, nhà cửa giấy).
- Sau lễ cúng, họ thiêu hóa đồ thờ để gửi cho người đã khuất. (Sau lễ cúng, họ đốt các vật phẩm thờ cúng để gửi cho người đã khuất.)
"thiêu hóa giấy tiền": đốt giấy tiền (tiền giấy dùng trong cúng bái).
- Việc thiêu hóa giấy tiền được coi là một phong tục truyền thống. (Việc đốt giấy tiền được xem là một phong tục truyền thống.)
Biến thể và từ gần giống
Hóa (động từ): đốt cháy (trong ngữ cảnh cúng bái), thường dùng trong "hóa vàng".
- Họ hóa vàng sau khi cúng xong. (Họ đốt vàng sau khi cúng xong.)
Đốt (động từ): làm cháy, thông dụng hơn "thiêu hóa".
- Đốt giấy tiền là việc làm phổ biến trong các lễ cúng. (Đốt giấy tiền là việc làm phổ biến trong các lễ cúng.)
Từ đồng nghĩa
- Đốt: hành động làm cháy vật gì đó.
- Hóa: đốt cháy (thường dùng trong văn cảnh tâm linh).
- Thiêu: đốt cháy (từ Hán Việt, ít dùng hơn).
Thành ngữ liên quan
- Thiêu hóa vàng mã: cụm từ chỉ hành động đốt vàng mã trong nghi lễ.
- Phong tục thiêu hóa vàng mã vẫn còn phổ biến ở nhiều vùng quê. (Phong tục đốt vàng mã vẫn còn phổ biến ở nhiều vùng quê.)