thiêu hóa

thiêu hóa

Người ta thiêu hóa vàng mã trong một chiếc lư đồng.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đốt cháy (đồ lễ, giấy tiền, vàng ): "thiêu hóa" chỉ hành động đốt các vật phẩm như giấy tiền, vàng , đồ cúng trong các nghi lễ tín ngưỡng, tâm linh, thường để cúng cho người đã khuất hoặc các vị thần linh.
    • Lưu ý: Đây từ cổ (arch.), ít được dùng trong tiếng Việt hiện đại, thay vào đó thường dùng "đốt vàng " hoặc "hóa vàng".
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Người ta thường thiêu hóa vàng vào ngày giỗ. (Mọi người thường đốt vàng vào ngày giỗ.)
    • Lễ thiêu hóa được thực hiện trang nghiêm tại đền. (Nghi thức đốt đồ lễ được tiến hành một cách trang trọng tại đền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thiêu hóa đồ thờ": đốt các vật phẩm thờ cúng (như quần áo giấy, nhà cửa giấy).

    • Sau lễ cúng, họ thiêu hóa đồ thờ để gửi cho người đã khuất. (Sau lễ cúng, họ đốt các vật phẩm thờ cúng để gửi cho người đã khuất.)
  • "thiêu hóa giấy tiền": đốt giấy tiền (tiền giấy dùng trong cúng bái).

    • Việc thiêu hóa giấy tiền được coi một phong tục truyền thống. (Việc đốt giấy tiền được xem một phong tục truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Hóa (động từ): đốt cháy (trong ngữ cảnh cúng bái), thường dùng trong "hóa vàng".

    • Họ hóa vàng sau khi cúng xong. (Họ đốt vàng sau khi cúng xong.)
  • Đốt (động từ): làm cháy, thông dụng hơn "thiêu hóa".

    • Đốt giấy tiền việc làm phổ biến trong các lễ cúng. (Đốt giấy tiền việc làm phổ biến trong các lễ cúng.)
Từ đồng nghĩa
  • Đốt: hành động làm cháy vật đó.
  • Hóa: đốt cháy (thường dùng trong văn cảnh tâm linh).
  • Thiêu: đốt cháy (từ Hán Việt, ít dùng hơn).
Thành ngữ liên quan
  • Thiêu hóa vàng : cụm từ chỉ hành động đốt vàng trong nghi lễ.
    • Phong tục thiêu hóa vàng vẫn còn phổ biếnnhiều vùng quê. (Phong tục đốt vàng vẫn còn phổ biếnnhiều vùng quê.)

Từ chứa "thiêu hóa"